optical pyrometer

optical pyrometer

A technician uses an optical pyrometer to measure the temperature of molten metal.

Định nghĩa

Danh từ: Hỏa kế quang học (optical pyrometer) một loại hỏa kế đo nhiệt độ dựa trên màu sắc của ánh sáng phát ra từ một vật thể nóng. hoạt động bằng cách so sánh màu sắc của vật thể với một nguồn sáng chuẩn, thường dây tóc bóng đèn, để xác định nhiệt độ không cần tiếp xúc trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã sử dụng hỏa kế quang học để đo nhiệt độ của thép nóng chảy.)
  • (Hỏa kế quang học rất cần thiết trong các nung nơi không thể tiếp xúc trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To calibrate an optical pyrometer": hiệu chỉnh hỏa kế quang học.
    • The technician calibrated the optical pyrometer before the experiment. (Kỹ thuật viên đã hiệu chỉnh hỏa kế quang học trước thí nghiệm.)
  • "Optical pyrometer reading": chỉ số đo của hỏa kế quang học.
    • The optical pyrometer reading indicated a temperature of 1500°C. (Chỉ số đo của hỏa kế quang học cho thấy nhiệt độ 1500°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrometer (danh từ): hỏa kế (thiết bị đo nhiệt độ nói chung).
    • A pyrometer can be optical or infrared. (Hỏa kế có thể quang học hoặc hồng ngoại.)
  • Optical (tính từ): thuộc về quang học, liên quan đến ánh sáng.
    • The optical system of the pyrometer uses lenses. (Hệ thống quang học của hỏa kế sử dụng thấu kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiation pyrometer: hỏa kế bức xạ (một loại hỏa kế đo nhiệt dựa trên bức xạ nhiệt, bao gồm cả quang học).
  • Disappearing-filament pyrometer: hỏa kế dây tóc biến mất (một dạng cụ thể của hỏa kế quang học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up an optical pyrometer: lắp đặt hỏa kế quang học.
    • They set up the optical pyrometer near the furnace. (Họ đã lắp đặt hỏa kế quang học gần nung.)
  • Read an optical pyrometer: đọc kết quả từ hỏa kế quang học.
    • The operator read the optical pyrometer carefully. (Người vận hành đã đọc hỏa kế quang học một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "optical pyrometer". Tuy nhiên, trong bối cảnh kỹ thuật, có thể dùng: - "See red": nhìn thấy màu đỏ (ám chỉ việc sử dụng hỏa kế quang học để đo nhiệt độ khi vật thể phát ra ánh sáng đỏ). - When the metal starts to see red, the optical pyrometer gives a reading. (Khi kim loại bắt đầu phát ra ánh sáng đỏ, hỏa kế quang học sẽ đưa ra chỉ số.)